Bản dịch của từ 藴奥 trong tiếng Việt
藴奥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yùn | ㄩㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
藴奥 (Danh từ)
【yùn ào】
01
Ý nghĩa hoặc hàm ý sâu sắc; ý nghĩa sâu sắc và khó hiểu (chủ yếu đề cập đến ý nghĩa tinh tế ẩn giấu trong kiến thức, từ ngữ hoặc nguyên tắc)
2.精深的涵义。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sâu sắc, uyên thâm (biểu thị kiến thức hoặc lý luận rất thâm thuý)
1.精深。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藴奥
yùn
藴
ào
奥
Các từ liên quan
藴崇
藴抱
藴涵
藴积
奥主
奥义
奥克兰
