Bản dịch của từ 藴崇 trong tiếng Việt
藴崇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yùn | ㄩㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
藴崇 (Danh từ)
【yùn chóng】
01
Ác độc, điều ác (chỉ sự tà ác, xấu xa)
2.指邪恶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tích tụ; chồng chất, gom góp lại (ví dụ: vật chất hoặc ý niệm bị dồn lại thành đống)
1.积聚;堆积。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藴崇
yùn
藴
chóng
崇
Các từ liên quan
藴奥
藴抱
藴涵
藴积
崇丘
