Bản dịch của từ 藴抱 trong tiếng Việt
藴抱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yùn | ㄩㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
藴抱 (Động từ)
【yùn bào】
01
Ôm ấp, ôm giữ (ý nghĩa bao bọc, ôm trong tim hoặc ôm vật gì đó); Hán-Việt: ôm bão/ổn (gợi liên tưởng tới ôm giữ)
一个
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chèo chống trong lòng; ôm ấp hoài bão (nuôi giữ tham vọng, ý tưởng trong tâm)
怀藏抱负。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藴抱
yùn
藴
bào
抱
Các từ liên quan
藴奥
藴崇
藴涵
藴积
抱一
抱不平
