Bản dịch của từ 藴涵 trong tiếng Việt

藴涵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yùn

ㄩㄣˋN/AN/AN/A

藴涵 (Danh từ)

yùn hán
01

Bao hàm; chứa đựng (ý nghĩa, nội dung hoặc yếu tố nào đó)

1.包含。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thuật ngữ logic: quan hệ điều kiện giữa hai mệnh đề, dạng “nếu... thì...” (sự bao hàm / suy ra).

2.逻辑名词。判断中前后两个命题互为条件的关系叫“蕴涵”。表现形式是“如果……则……”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藴涵

yùn

hán

Các từ liên quan

藴奥
藴崇
藴抱
藴积
涵义
涵亮
涵今茹古
涵养
涵受
藴
Bính âm:
【yùn】【ㄩㄣˋ】【VẬN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,緼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚乚丶丶丶丶丨乚一一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép