Bản dịch của từ 藴涵 trong tiếng Việt
藴涵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yùn | ㄩㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
藴涵 (Danh từ)
【yùn hán】
01
Bao hàm; chứa đựng (ý nghĩa, nội dung hoặc yếu tố nào đó)
1.包含。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thuật ngữ logic: quan hệ điều kiện giữa hai mệnh đề, dạng “nếu... thì...” (sự bao hàm / suy ra).
2.逻辑名词。判断中前后两个命题互为条件的关系叫“蕴涵”。表现形式是“如果……则……”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藴涵
yùn
藴
hán
涵
Các từ liên quan
藴奥
藴崇
藴抱
藴积
涵义
涵亮
涵今茹古
涵养
涵受
