Bản dịch của từ 藴籍 trong tiếng Việt
藴籍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yùn | ㄩㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
藴籍 (Danh từ)
【yùn jí】
01
Xem '藴藉' — sắc thái tranh ẩn, nghiêng về phong thái, tài năng hoặc chữ viết lưu giữ; thường chỉ sự giàu có, phong phú (ví dụ: kiến thức, cảm xúc) được tích chứa
见“藴藉”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藴籍
yùn
藴
jí
籍
Các từ liên quan
藴奥
藴崇
藴抱
藴涵
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
