Bản dịch của từ 藴籍 trong tiếng Việt

藴籍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yùn

ㄩㄣˋN/AN/AN/A

藴籍 (Danh từ)

yùn jí
01

Xem '藴藉' — sắc thái tranh ẩn, nghiêng về phong thái, tài năng hoặc chữ viết lưu giữ; thường chỉ sự giàu có, phong phú (ví dụ: kiến thức, cảm xúc) được tích chứa

见“藴藉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藴籍

yùn

Các từ liên quan

藴奥
藴崇
藴抱
藴涵
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
藴
Bính âm:
【yùn】【ㄩㄣˋ】【VẬN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,緼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚乚丶丶丶丶丨乚一一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép