Bản dịch của từ 藴蒸 trong tiếng Việt
藴蒸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yùn | ㄩㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
藴蒸 (Danh từ)
【yùn zhēng】
01
(Cảm xúc, lo lắng) Những suy nghĩ hay cảm xúc tích tụ trong lòng; nó cũng có thể ám chỉ những cảm xúc chán nản và khó diễn tả trong lòng (có thể dùng như một danh từ hoặc động từ)
2.指郁积在内心的思想感情。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tích tụ; gom góp (tụ lại thành khối hoặc lớp)
1.积聚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藴蒸
yùn
藴
zhēng
蒸
Các từ liên quan
藴奥
藴崇
藴抱
藴涵
蒸人
蒸作铺
蒸发
蒸发皿
蒸壤
