Bản dịch của từ 藴蓄 trong tiếng Việt

藴蓄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yùn

ㄩㄣˋN/AN/AN/A

藴蓄 (Danh từ)

yùn xù
01

Chứa đựng, tích trữ; ẩn chứa bên trong (thường chỉ tư tưởng, tài nguyên hoặc cảm xúc)

1.蕴藏;积蓄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự ẩn chứa; những tư tưởng, tình cảm được tiềm tàng bên trong

2.指蕴藏的思想﹑感情等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藴蓄

yùn

Các từ liên quan

藴奥
藴崇
藴抱
藴涵
蓄储
蓄养
蓄内
蓄发
蓄墒
藴
Bính âm:
【yùn】【ㄩㄣˋ】【VẬN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,緼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚乚丶丶丶丶丨乚一一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép