ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
藴藏
Bảng phân tích âm vị 藴
Yùn
Tích trữ, chất chứa; giấu kín sâu bên trong (vật hoặc cảm xúc)
积聚;深藏。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yùn
藴
cáng
藏
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép