Bản dịch của từ 藴藻 trong tiếng Việt

藴藻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yùn

ㄩㄣˋN/AN/AN/A

藴藻 (Danh từ)

yùn zǎo
01

辞藻; 文辞华丽的辞藻修饰词多指文辞上的铺陈

2.辞藻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một loài cây thủy sinh (cỏ/rau nước); chỉ thực vật sống ở nước, thường là rong/rau nước

1.水草名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藴藻

yùn

zǎo

Các từ liên quan

藴奥
藴崇
藴抱
藴涵
藻丽
藻井
藻仗
藻兼
藻厉
藴
Bính âm:
【yùn】【ㄩㄣˋ】【VẬN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,緼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚乚丶丶丶丶丨乚一一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép