Bản dịch của từ 藴藻 trong tiếng Việt
藴藻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yùn | ㄩㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
藴藻 (Danh từ)
【yùn zǎo】
01
辞藻; 文辞华丽的辞藻、修饰词(多指文辞上的铺陈)
2.辞藻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một loài cây thủy sinh (cỏ/rau nước); chỉ thực vật sống ở nước, thường là rong/rau nước
1.水草名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藴藻
yùn
藴
zǎo
藻
Các từ liên quan
藴奥
藴崇
藴抱
藴涵
藻丽
藻井
藻仗
藻兼
藻厉
