Bản dịch của từ 藴隆 trong tiếng Việt
藴隆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yùn | ㄩㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
藴隆 (Động từ)
【yùn lóng】
01
Thịnh vượng, rực rỡ, nổi bật (mở rộng có nghĩa là rất thịnh vượng hoặc có uy tín)
2.引申为炽盛;显赫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(do nóng) hơi nóng ứ tụ, oi bức nặng nề; nóng nồng, hăng hái (cảm giác nóng tăng lên)
1.暑气郁结而隆盛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tích lũy; gom góp lại (của cải, kinh nghiệm, vật chất)
3.积累。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藴隆
yùn
藴
lóng
隆
Các từ liên quan
藴奥
藴崇
藴抱
藴涵
隆上
隆世
隆中
隆中客
隆中对
