Bản dịch của từ 藴隆 trong tiếng Việt

藴隆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yùn

ㄩㄣˋN/AN/AN/A

藴隆 (Động từ)

yùn lóng
01

Thịnh vượng, rực rỡ, nổi bật (mở rộng có nghĩa là rất thịnh vượng hoặc có uy tín)

2.引申为炽盛;显赫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(do nóng) hơi nóng ứ tụ, oi bức nặng nề; nóng nồng, hăng hái (cảm giác nóng tăng lên)

1.暑气郁结而隆盛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tích lũy; gom góp lại (của cải, kinh nghiệm, vật chất)

3.积累。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藴隆

yùn

lóng

Các từ liên quan

藴奥
藴崇
藴抱
藴涵
隆上
隆世
隆中
隆中客
隆中对
藴
Bính âm:
【yùn】【ㄩㄣˋ】【VẬN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,緼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚乚丶丶丶丶丨乚一一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép