Bản dịch của từ 藸 trong tiếng Việt
藸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | N/A | N/A | N/A |
藸 (Danh từ)
【zhū】
01
Cũng giống như chữ “蕏” (một loại cây cỏ nhỏ); nhớ chữ này qua hình ảnh cây cỏ xanh mướt, dễ liên tưởng đến từ “cỏ” trong tiếng Việt.
均同“蕏”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,豬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨一丿乚丿丿丿丶一丨一丿丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫫
朱
跦
蠩
铢
秼
橥
豬
銖
㶆
硃
鼄
蒭
㶆
㐥
除
雛
躇
趎
鋤
橱
廚
助
耡
䒕
葟
䕣
苝
萵
芮
薌
莭
䕸
葴
蕝
蒪
繢
鯒
璿
旛
賾
㠞
㔐
藥
懘
蹝
幮
㙽
