Bản dịch của từ 藹 trong tiếng Việt
藹
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ǎi | ㄞˇ | N/A | ai | thanh hỏi |
藹 (Tính từ)
【ǎi】
01
Tươi tốt, sum suê như cây cối xanh tốt (như rừng cây xanh mướt)
樹木生長繁茂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đông đúc, nhiều như đám đông tấp nập
盛多的樣子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hiền hòa, thái độ dễ gần, thân thiện như người có tâm hồn ấm áp
和氣,態度好
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
