Bản dịch của từ 藻 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎo

ㄗㄠˇzaothanh hỏi

(Danh từ)

zǎo
01

Rong; tảo

古代指水生藻。现在泛指藻类植物,即生活在水中的含叶绿素和其他辅助色的低等自养植物,没有根、茎、叶的区别。主要有红藻、绿藻、蓝藻、褐藻等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lời; lời văn (hoa mỹ; hoa lệ)

华丽的文辞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Màu rêu

华美的色彩

Ví dụ
藻
Bính âm:
【zǎo】【ㄗㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
𧅂, 𧁑, 𧀉, 薻, 𧃡
Hình thái radical:
⿱,艹,澡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép