Bản dịch của từ 藻类植物 trong tiếng Việt
藻类植物
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǎo | ㄗㄠˇ | z | ao | thanh hỏi |
藻类植物 (Danh từ)
【zǎo lèi zhí wù】
01
Tảo; thực vật rong rêu (thực vật ẩn hoa, do một hay nhiều tế bào tạo thành, hình thức sinh sản là phân bào hoặc hai phôi kết hợp lại. Thực vật này không có rễ, thân cây, lá cây, phần lớn sống dưới nước, một bộ phận nhỏ sống nơi ẩm ướt trên cạn. Chủ yếu có tảo đỏ, tảo lục, tảo lam...); loài tảo; loài rong rêu
隐花植物的一大类,由单细胞或多细胞组成,用细胞分裂、孢子或两个配子 体相结合进行繁殖植物体没有根、茎、叶的区分,绝大多数是水生的,极少数可以生活在陆地的阴湿地 方主要有红藻、褐藻、绿藻、蓝藻等几种
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藻类植物
zǎo
藻
lèi
类
zhí
植
wù
物
- Bính âm:
- 【zǎo】【ㄗㄠˇ】【TẢO】
- Các biến thể:
- 𧅂, 𧁑, 𧀉, 薻, 𧃡
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,澡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶丶一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
璪
䖣
薻
栆
澡
棗
蚤
璅
䲃
枣
䗢
早
菤
華
蔦
蓍
蕯
蓴
茜
萙
薅
苛
菸
菴
屫
鬉
蹸
贈
䱝
䥙
䱞
㰆
鞹
𠖦
瀯
鬏
海藻
词藻
蓝藻
藻类
辞藻
矽藻
水藻
藻井
藻饰
硅藻
