Bản dịch của từ 藻菌 trong tiếng Việt

藻菌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎo

ㄗㄠˇzaothanh hỏi

藻菌 (Danh từ)

zǎo jūn
01

Tảo khuẩn; Rong tảo

一种水生植物,通常在水中生长,具有光合作用的能力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藻菌

zǎo

jūn

藻
Bính âm:
【zǎo】【ㄗㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
𧅂, 𧁑, 𧀉, 薻, 𧃡
Hình thái radical:
⿱,艹,澡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép