Bản dịch của từ 藻菌植物 trong tiếng Việt

藻菌植物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎo

ㄗㄠˇzaothanh hỏi

藻菌植物 (Danh từ)

zǎo jūn zhí wù
01

Tảo khuẩn

一种菌类的总称其个体呈菌类的特征,为细长菌丝所组成有多数细胞核而不具隔膜,似为多核之单细胞植物,因往往如藻类栖息于水中,故称为'藻菌植物'无叶绿素,而营寄生生活

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Loài nấm rong

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藻菌植物

zǎo

jūn

zhí

藻
Bính âm:
【zǎo】【ㄗㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
𧅂, 𧁑, 𧀉, 薻, 𧃡
Hình thái radical:
⿱,艹,澡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép