Bản dịch của từ 藻饰 trong tiếng Việt

藻饰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎo

ㄗㄠˇzaothanh hỏi

藻饰 (Danh từ)

zǎo shì
01

Trau chuốt; sửa sang; gọt giũa (thường chỉ văn thơ)

修饰 (多指文章)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藻饰

zǎo

shì

Các từ liên quan

藻丽
藻井
藻仗
藻兼
藻厉
饰中
饰乐
饰乱
饰价
饰伪
藻
Bính âm:
【zǎo】【ㄗㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
𧅂, 𧁑, 𧀉, 薻, 𧃡
Hình thái radical:
⿱,艹,澡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép