Bản dịch của từ 藿 trong tiếng Việt
藿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | h | uo | thanh huyền |
藿 (Danh từ)
【huò】
01
Lá (của các loài cây đậu.)
豆类作物的叶子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẮC】
- Các biến thể:
- 𧆑
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,霍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丶フ丨丶丶丶丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
耯
矐
和
䐸
嚿
閄
㯛
獲
喐
锪
㦯
掝
華
英
萆
蒼
薩
葀
葦
蕴
萅
芸
藙
葁
㙿
艡
㒡
蘆
謿
䕦
儴
䱡
櫌
獸
矎
爅
藿香
藜藿
藿食
淫羊藿
广藿香
