Bản dịch của từ 藿粱 trong tiếng Việt

藿粱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

藿粱 (Danh từ)

huò liáng
01

Một loại kê/đại mạch là cao lương (ngũ cốc giống kê lớn), tức “高粱

即高粱。详“高粱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 藿粱

huò

liáng

Các từ liên quan

藿囊
藿菽
藿藜
藿蠋
藿食
粱米
粱糗
粱肉
粱菽
粱饭
藿
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẮC】
Các biến thể:
𧆑
Hình thái radical:
⿱,艹,霍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丶フ丨丶丶丶丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép