Bản dịch của từ 蘀 trong tiếng Việt
蘀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuò | ㄊㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
蘀 (Danh từ)
【tuò】
01
Lớp vỏ hoặc lá cây bị rụng rơi, như lá vàng rơi trong mùa thu (dễ nhớ như 'thoát' khỏi cây).
草木脫落的皮或葉。
Ví dụ
02
Một loại cỏ trong sách cổ, có rễ giống cây kê, lá giống cây hạnh, hoa vàng và quả có vỏ cứng.
古書上說的一種草,根如葵而葉似杏,黃花,莢實。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【tuò】【ㄊㄨㄛˋ】【THOÁT】
- Các biến thể:
- 𦿙, 𦴕, 萚
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,擇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艸
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨一乚一丨乚丨丨一一丨一丶丿一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毤
嶞
籜
杝
拓
佗
涶
毻
唾
萚
跅
柝
䓛
苀
藿
䕖
蔑
蕌
蘵
藫
莬
䔸
莖
荻
䑊
騚
䪚
䦳
鐌
䌢
鶧
䱦
礪
蘏
镲
矅
