Bản dịch của từ 蘁 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Phản nghịch, trái lời (như câu: “khiến người ta phải phục tâm không dám vũ” – tức không dám chống đối)

违逆,违背:“使人乃以心服而不敢~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

蘁
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VŨ】
Hình thái radical:
⿱,艹,噩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨丨乚一丨乚一一丨乚一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép