Bản dịch của từ 蘃 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǐ

ㄖㄨㄟˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

ruǐ
01

Giống như “”, nghĩa là nhụy hoa (phần trung tâm của hoa, nơi chứa hạt phấn) – dễ nhớ như nhụy hoa thơm ngát trong vườn nhà.

同“蕊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

蘃
Bính âm:
【ruǐ】【ㄖㄨㄟˇ】【RŨI】
Hình thái radical:
⿳,艹,歮,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨一丨一丨一丨一丨一丨一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép