Bản dịch của từ 蘅皋 trong tiếng Việt
蘅皋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Héng | ㄏㄥˊ | h | eng | thanh sắc |
蘅皋 (Danh từ)
【héng gāo】
01
Đầm lầy có nhiều cây cỏ thơm, như một vùng đất ẩm ướt đầy hương thơm tự nhiên
长有香草的沼泽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蘅皋
héng
蘅
gāo
皋
Các từ liên quan
皋兰
皋卢
- Bính âm:
- 【héng】【ㄏㄥˊ】【HÀNH】
- Các biến thể:
- 𧄇
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,衡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノノ丨ノフ丨フ一丨一一ノ丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴴
䯒
㔰
珩
𠄨
䒛
横
衡
䬝
㶇
䬖
恆
药
茏
蓅
䒒
䓹
蔔
苐
荸
茘
䓃
蓷
䔿
羹
䜌
爎
䝤
鏔
襤
攊
魑
礦
䥓
䥕
瓄
蘅芜
杜蘅
蘅塘退士
