Bản dịch của từ 蘆 trong tiếng Việt
蘆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lú | ㄌㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
蘆 (Danh từ)
【lú】
01
Xem chữ “芦” (cây lau sậy, thân mềm mọc ven sông, dễ nhớ như câu ca dao “Lá lô lau lách lơ thơ” để liên tưởng)
见“芦”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【lú】【ㄌㄨˊ】【LÔ】
- Các biến thể:
- 𤬛, 芦, 蘆
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,盧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艸
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨一フノ一フ丨フ一丨一丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣚
㱺
黸
壚
盧
枦
鈩
鲈
㭔
曥
攎
櫨
蘨
䕚
茽
薗
芐
苄
蓖
蕤
艹
䕩
芶
茍
礗
䶕
鏬
䴧
繶
瓃
䰪
壜
䜒
瓆
䘙
䴹
