Bản dịch của từ 蘌 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Giống như chữ , chỉ chỗ làm tổ của chim (như tổ chim, nhà chim) – dễ nhớ như tổ chim yên ấm trong vườn nhà.

同“篽”,鸟室:“于东则洪池清~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蘌
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
Hình thái radical:
⿱,艹,禦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿丿丨丿一一丨一乚乚丨一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép