Bản dịch của từ 蘏 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiōng

ㄐㄩㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiōng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại dây thừng hoặc dây buộc trong tiếng Hán cổ, dễ nhớ như dây 'cung' buộc chắc chắn).

同“絅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蘏
Bính âm:
【jiōng】【ㄐㄩㄥ】【CUNG】
Hình thái radical:
⿱,艹,頴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一乚一一丨丿丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép