Bản dịch của từ 蘑 trong tiếng Việt
蘑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mó | ㄇㄛˊ | m | o | thanh sắc |
蘑 (Danh từ)
【mó】
01
Nấm; cây nấm
蘑菇
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mó】【ㄇㄛˊ】【MA】
- Các biến thể:
- 𧀋
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,磨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
劘
䭩
么
攠
糢
模
謨
麽
嬤
谟
䯢
磨
藚
虉
蔫
蕰
荓
菚
藨
菭
䓭
䒗
藥
萝
䳞
寳
䕟
鳗
麳
颻
蹿
䰆
蘅
𠑀
鏁
櫖
蘑菇
口蘑
蘑菰
松蘑
蘑菇汤
蘑菇云
泡蘑菇
松口蘑
白蘑菇
蘑菇定律
