Bản dịch của từ 蘙荟 trong tiếng Việt

蘙荟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

蘙荟 (Danh từ)

yì huì
01

Bụi cỏ um tùm; đám cỏ dại mọc rậm rạp

2.指丛密的杂草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bụi rậm, nơi cây cỏ mọc sum suê (bụi cây um tùm)

1.草木丛密。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蘙荟

huì

Các từ liên quan

荟粹
荟萃
荟萃一堂
荟蔚
荟蕞
蘙
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Hình thái radical:
⿱,艹,翳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丿一一丿丶乚丿乚乚丶乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép