Bản dịch của từ 蘙荟 trong tiếng Việt
蘙荟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
蘙荟 (Danh từ)
【yì huì】
01
Bụi cỏ um tùm; đám cỏ dại mọc rậm rạp
2.指丛密的杂草。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bụi rậm, nơi cây cỏ mọc sum suê (bụi cây um tùm)
1.草木丛密。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蘙荟
yì
蘙
huì
荟
Các từ liên quan
荟粹
荟萃
荟萃一堂
荟蔚
荟蕞
