Bản dịch của từ 蘚 trong tiếng Việt
蘚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎn | ㄒㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
蘚 (Danh từ)
【xiǎn】
01
Xương rồng nhỏ, rêu xanh mướt trên đá (nhớ đến từ '藓' - rêu)
见“藓”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【TIỂN】
- Các biến thể:
- 藓
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,鮮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艸
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶丶ノ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䉳
險
㥦
㭠
箲
猃
尟
䗾
跣
顯
䜢
㬎
茞
䒾
荦
莠
藥
䓬
菒
菞
茧
蒈
蕯
葔
䗽
麛
鰈
鶒
鯸
耀
繼
䮱
䵕
孀
孄
鼍
