Bản dịch của từ 蘡 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

yīng
01

蘡薁〕cây nho dại mọc hoang, như câu “六月食郁及蘡蘡” (Tháng sáu ăn quả nho dại mọc đầy rừng).

〔~薁〕野葡萄,如“六月食郁及~~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蘡
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Hình thái radical:
⿱,艹,嬰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一一一丿丶丨乚一一一丿丶乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép