Bản dịch của từ 蘡薁 trong tiếng Việt

蘡薁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥN/AN/AN/A

蘡薁 (Danh từ)

yīng yù
01

Tên một loài thực vật: cây leo thân gỗ/leo thủy sinh, lá xẻ hình bàn tay, quả tím đen (gọi thông dụng là nho rừng, nho núi); có thể làm rượu, làm thuốc, thân có sợi làm dây.

植物名。落叶藤本,枝条细长有棱角,叶掌状,有三到五个深裂,缘有钝锯齿,下面密生灰白色绵毛,果实黑紫色。俗称野葡萄﹑山葡萄﹑山櫐。可酿酒,亦可入药作滋补品。茎的纤维可做绳索。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蘡薁

yīng

蘡
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Hình thái radical:
⿱,艹,嬰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一一一丿丶丨乚一一一丿丶乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép