Bản dịch của từ 蘡薁 trong tiếng Việt
蘡薁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
蘡薁 (Danh từ)
【yīng yù】
01
Tên một loài thực vật: cây leo thân gỗ/leo thủy sinh, lá xẻ hình bàn tay, quả tím đen (gọi thông dụng là nho rừng, nho núi); có thể làm rượu, làm thuốc, thân có sợi làm dây.
植物名。落叶藤本,枝条细长有棱角,叶掌状,有三到五个深裂,缘有钝锯齿,下面密生灰白色绵毛,果实黑紫色。俗称野葡萄﹑山葡萄﹑山櫐。可酿酒,亦可入药作滋补品。茎的纤维可做绳索。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蘡薁
yīng
蘡
yù
薁
