Bản dịch của từ 蘣 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒu

ㄊㄡˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

tǒu
01

Tốt đẹp, hay ho (dễ nhớ như câu 'đầu' tiên là tốt).

好。

Ví dụ
02

Cây con mới mọc, giống như mầm cây nhỏ xinh.

木苗出。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蘣
Bính âm:
【tǒu】【ㄊㄡˇ】【ĐẦU】
Hình thái radical:
⿱,艹,黈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨丨一一丨乚一丨一丿丶丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép