Bản dịch của từ 蘥 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

yuè
01

Loài cây cỏ trong sách cổ, dùng làm cỏ nuôi gia súc, hạt làm thức ăn; còn gọi là “quạ mạch” (giống như mạch nhỏ cho chim ăn).

古书上说的一种植物,可作牧草,籽粒作饲料。亦称“雀麦”。

Ví dụ
蘥
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUỆ】
Các biến thể:
𦿈
Hình thái radical:
⿱,艹,龠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿丶一丨乚一丨乚一丨乚一丨乚一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép