Bản dịch của từ 蘦 trong tiếng Việt
蘦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lìng | ㄌㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
蘦 (Danh từ)
【lìng】
01
Cây cam thảo, vị thuốc ngọt ngào trong Đông y (dễ nhớ như 'linh dược' ngọt ngào)
甘草。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cổ xưa dùng để chỉ sự rơi rụng, tản mát (giống như 'linh tinh' rơi rụng khắp nơi)
古通“零”,零落。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
