Bản dịch của từ 蘦星 trong tiếng Việt
蘦星
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lìng | ㄌㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
蘦星 (Tính từ)
【líng xīng】
01
Lẻ tẻ, rải rác; bày ra không tập trung (ví dụ: vật nhỏ, mảnh vụn) — Hán Việt: 'sấu tinh' tương ứng hình ảnh nhỏ, ít
零星;凌乱散落。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蘦星
líng
蘦
xīng
星
Các từ liên quan
蘦落
星丁头
星主
星书
星乱
星事
