Bản dịch của từ 蘦星 trong tiếng Việt

蘦星

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lìng

ㄌㄧㄥˊN/AN/AN/A

蘦星 (Tính từ)

líng xīng
01

Lẻ tẻ, rải rác; bày ra không tập trung (ví dụ: vật nhỏ, mảnh vụn) — Hán Việt: 'sấu tinh' tương ứng hình ảnh nhỏ, ít

零星;凌乱散落。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蘦星

líng

xīng

Các từ liên quan

蘦落
星丁头
星主
星书
星乱
星事
蘦
Bính âm:
【lìng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Hình thái radical:
⿱,艹,霝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨乚丨丶丶丿丶丨乚一丨乚一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép