Bản dịch của từ 蘦落 trong tiếng Việt

蘦落

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lìng

ㄌㄧㄥˊN/AN/AN/A

蘦落 (Tính từ)

líng luò
01

Rơi rụng, tơi bơ vơ; rời rạc, lẻ tẻ (thường chỉ hoa lá, vật rơi lả tả)

零落。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蘦落

líng

luò

Các từ liên quan

蘦星
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
蘦
Bính âm:
【lìng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Hình thái radical:
⿱,艹,霝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨乚丨丶丶丿丶丨乚一丨乚一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép