ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蘦落
Bảng phân tích âm vị 蘦
Lìng
Rơi rụng, tơi bơ vơ; rời rạc, lẻ tẻ (thường chỉ hoa lá, vật rơi lả tả)
零落。
líng
蘦
luò
落
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép