Bản dịch của từ 蘧蘧 trong tiếng Việt

蘧蘧

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˊquthanh sắc

蘧蘧 (Thán từ)

qú qú
01

Kinh động; kinh ngạc. ◇Trang Tử 莊子: Nga nhiên giác; tắc cừ cừ nhiên Chu dã 俄然覺; 則蘧蘧然周也 (Tề Vật luận 齊物論) Thoắt mà thức dậy; ngạc nhiên thấy mình là Chu. Dáng cao. Khò khò (tiếng ngáy ngủ). § Cũng nói là hầu hầu 齁齁.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蘧蘧

Các từ liên quan

蘧伯玉
蘧宁
蘧庐
蘧然
蘧瑗知非
蘧车
蘧除
蘧
Bính âm:
【qú】【ㄑㄩˊ】【CỪ】
Các biến thể:
𠙢, 遽
Hình thái radical:
⿱,艹,遽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨一フノ一フ一ノフノノノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép