Bản dịch của từ 蘩 trong tiếng Việt
蘩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fán | ㄈㄢˊ | f | an | thanh sắc |
蘩 (Danh từ)
【fán】
01
Cây ngải
白蒿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fán】【ㄈㄢˊ】【PHIỀN】
- Các biến thể:
- 𧄫, 𦾴
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,繁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ一フフ丶一丶ノ一ノ丶フフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匥
蕃
舤
䭵
襎
籵
䊩
墦
樊
䋦
㺕
䡊
䕴
蘜
菂
蔂
䕷
蔌
萖
葛
蓄
茧
荏
荒
嚽
㘥
䱳
䂍
癦
轘
襭
㡧
贍
覻
鯶
㶌
