Bản dịch của từ 蘪 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Giống như chữ “”, cùng chỉ một loại cây cỏ trong từ cổ.

同“蘼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Loại cỏ nước được nhắc đến trong sách cổ, dễ nhớ như cỏ mọc ven nước.

古书上说的一种水草。

Ví dụ
蘪
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MÌ】
Các biến thể:
𧃧
Hình thái radical:
⿱,艹,麋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶丿一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép