Bản dịch của từ 蘪芜 trong tiếng Việt

蘪芜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊN/AN/AN/A

蘪芜 (Tính từ)

méi wú
01

Hoang sơ, um tùm cỏ dại; bỏ hoang, lộn xộn không được chăm sóc

同“蘼芜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蘪芜

méi

Các từ liên quan

芜俚
芜劣
芜城
芜城赋
芜废
蘪
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MÌ】
Các biến thể:
𧃧
Hình thái radical:
⿱,艹,麋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶丿一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép