Bản dịch của từ 蘫 trong tiếng Việt
蘫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
蘫 (Danh từ)
【lán】
01
Dưa muối chua giòn, món ăn dân dã quen thuộc trong bữa cơm Việt (giống như dưa món, giúp kích thích vị giác).
腌制的瓜菜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lán】【ㄌㄢˊ】【LÃN】
- Các biến thể:
- 灆
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,濫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丶丶丶一丨乚一丨乚丿一一丨乚丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幱
韊
繿
灡
㔋
谰
儖
㘓
㳕
璼
䆾
栏
薓
菂
荙
蒬
䔴
莰
莪
葬
萑
薄
蒒
蒀
覻
騬
獾
㔒
驆
襮
鶣
轚
聹
瀶
𠕱
纂
