Bản dịch của từ 蘬 trong tiếng Việt
蘬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guī | ㄍㄨㄟ | N/A | N/A | N/A |
蘬 (Danh từ)
【guī】
01
Cây rau dền (giống rau dền, dễ nhớ vì 'quy' nghe gần giống 'quậy' như rau dền thường mọc hoang, dễ quậy đất)
葵菜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
- Các biến thể:
- 𧁻, 𦺕
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,歸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丿丨乚一乚一丨一丨一乚一一丶乚丨乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龜
巂
櫷
椝
歸
闺
槣
胿
傀
鬹
硅
廆
薗
茏
蕥
䓋
蘒
蕒
蔫
䔉
萛
荨
䔝
藳
鰨
欁
譸
㸍
䵰
鶾
寷
鷋
爛
䑋
歡
鷄
