Bản dịch của từ 蘯 trong tiếng Việt
蘯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàng | ㄉㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
蘯 (Động từ)
【dàng】
01
Cùng nghĩa với “đãng”, chỉ hành động đu đưa, lắc lư như chiếc võng hay con thuyền trên sóng (nhớ câu “đu đưa như chiếc võng đu đưa” để dễ nhớ).
同“荡”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÃNG】
- Các biến thể:
- 蕩
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,盪
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丶丶丶丨乚一一一丿乚丿丿丨乚丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
崵
儅
闣
簜
擋
璗
當
圵
趤
愓
逿
嵣
䔡
葖
蕾
菉
藧
蓰
苏
藴
虈
蓡
葝
蒘
灌
䜖
饏
䎙
鶒
䳮
譟
廰
譧
櫿
䥟
䯢
