Bản dịch của từ 蘰 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Màn

ㄇㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

màn
01

Chữ dùng làm họ người Nhật (dễ nhớ như họ Mạn, tưởng tượng người Nhật họ Mạn đi chơi).

日本姓氏用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蘰
Bính âm:
【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
Hình thái radical:
⿱,艹,縵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨乚乚丶丶丶丶丨乚一一丨乚丨丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép