Bản dịch của từ 蘴 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

fēng
01

Cây củ cải đường non, thân mập, ngọt, dùng làm rau ăn (giống củ cải đường, dễ nhớ vì 'phùng' nghe gần giống 'phồng' như củ cải to phồng lên).

同“葑”,芜菁,一种草本植物,根肥大,有甜味,可作蔬菜。

Ví dụ
蘴
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHÙNG】
Hình thái radical:
⿱,艹,豐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨一一一丨一一一丨乚丨一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép