Bản dịch của từ 蘷 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

kuí
01

Cùng nghĩa với chữ “” – quái vật một chân hoặc hải tượng (con vật biển to, có râu dài như răng nanh)

同“夔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蘷
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUY】
Các biến thể:
夔, 𧃰
Hình thái radical:
⿱,艹,⿳,⿸,⿹,百,止,巳,八,夊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一丨一丨一丿丨乚一一乚一乚丿丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép