Bản dịch của từ 蘸水笔 trong tiếng Việt

蘸水笔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋzhanthanh huyền

蘸水笔 (Danh từ)

zhàn shuí bǐ
01

Bút chấm mực

蘸水笔,是钢笔的一种,笔头用金属制成,用笔尖蘸墨水书写。主要用于动漫人物的绘画、创作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蘸水笔

zhàn

shuǐ

蘸
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【TRÁM】
Các biến thể:
𧀡
Hình thái radical:
⿱,艹,醮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フノフ一一ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép