Bản dịch của từ 蘸破 trong tiếng Việt

蘸破

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋzhanthanh huyền

蘸破 (Động từ)

zhàn pò
01

Nhúng vỡ

蘸东西时弄破。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蘸破

zhàn

Các từ liên quan

蘸甲
蘸立
蘸钢
破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
蘸
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【TRÁM】
Các biến thể:
𧀡
Hình thái radical:
⿱,艹,醮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フノフ一一ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép