Bản dịch của từ 蘹 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

huái
01

蘹香〕còn gọi là “hồi hương”, một loại cây cỏ thơm, thân và lá non có thể ăn được, hạt dùng làm thuốc (giống như hồi trong ẩm thực Việt).

〔~香〕即“茴香”,一种草本植物,茎叶嫩时可食,子实入药。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蘹
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
Hình thái radical:
⿱,艹,懷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶丨丶丶一丨乚丨丨一丨丶丶丿丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép