ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蘺
Bảng phân tích âm vị 蘺
Lí
〔江蘺〕①一种红藻,生长在海湾浅水中,可用来制成琼脂(类似海藻糖的天然胶质);②古籍中记载的一种香草,带有芳香。
〔江~〕①紅藻的一種,生長在海灣淺水中,可用來製造瓊脂;②古書上說的一種香草。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép