Bản dịch của từ 蘺 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

江蘺〕①一种红藻生长在海湾浅水中可用来制成琼脂类似海藻糖的天然胶质);②古籍中记载的一种香草带有芳香

〔江~〕①紅藻的一種,生長在海灣淺水中,可用來製造瓊脂;②古書上說的一種香草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蘺
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÍ】
Hình thái radical:
⿱,艹,離
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一ノ丶フ丨丨フフ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép